1 Hát then là gì?
Hát then là một loại hình diễn xướng dân gian gắn với đời sống tín ngưỡng, tâm linh của các dân tộc Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam. Không chỉ là nghi lễ tâm linh, hát then còn là một hình thức nghệ thuật tổng hợp, kết hợp giữa lời hát, âm nhạc, đàn tính, múa và yếu tố kể chuyện.
Ngày nay, bên cạnh xuất hiện trong các nghi lễ truyền thống, hát then còn được biểu diễn trong các chương trình văn hóa, lễ hội, sân khấu nghệ thuật. Năm 2019, “Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam” được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, khẳng định giá trị đặc biệt của loại hình văn hóa này.
Hát then vừa mang màu sắc linh thiêng, vừa gần gũi với đời sống sinh hoạt của cộng đồng. Ảnh minh họa: Wikipedia
2 Đặc điểm nổi bật của hát then
2.1 Nhạc đệm
Nhạc đệm trong hát Then không chỉ giữ nhịp cho lời hát mà còn tạo không khí, dẫn cảm xúc và làm nổi bật từng chặng diễn xướng. Có thể chia nhạc đệm thành các dạng chính:
- Nhạc dạo đầu: Là đoạn đàn mở đầu trước khi hát, giúp nghệ nhân lấy giọng, chuẩn bị không khí cho cuộc Then và thu hút sự chú ý của người nghe. Đoạn dạo dài hay ngắn tùy vào tay nghề, sự sáng tạo của từng nghệ nhân.
- Nhạc đệm cho hát: Đàn tính là nhạc cụ đệm chính, thường có loại 2 dây hoặc 3 dây tùy địa phương. Khi đệm, nghệ nhân gảy theo các tiết tấu khác nhau để giữ nhịp, nhấn phách hoặc làm nổi bật sắc thái của từng đoạn hát.
- Nhạc đệm lưu không: Đây là phần nhạc ngắn nối giữa các câu hát, giúp người hát lấy hơi, ngắt câu và chuyển ý. Dù đơn giản, phần lưu không rất quan trọng vì giúp mạch hát Then liền mạch, tự nhiên hơn.
- Nhạc đệm cho múa: Đàn tính và chùm xóc nhạc vừa giữ nhịp cho người múa, vừa tạo cảm hứng và làm rõ tính chất từng điệu múa. Tùy từng vùng như Lạng Sơn, Cao Bằng, Bắc Kạn, Hà Giang, cách đệm có thể khác nhau, tạo màu sắc riêng.
- Nhạc không lời trong Then: Khi phần hát tạm nghỉ, nghệ nhân có thể tấu nhạc không lời để thay đổi không khí, tăng sức hấp dẫn và thể hiện tài năng đàn hát. Đây cũng là cách giúp buổi Then không bị ngắt quãng.
Nhạc đệm có đa dạng cách diễn đạt và ý nghĩa khi biểu diễn. Ảnh minh họa: Báo Chính phủ
2.2 Lời hát
Điều làm nên sức sống lâu bền của hát then chính là phần lời giàu ý nghĩa, gần gũi với đời sống con người. Lời hát then thường nói về ước vọng cầu an, cầu sức khỏe, mùa màng tốt tươi, gia đình hạnh phúc và cuộc sống no đủ.
Không chỉ mang màu sắc tâm linh, lời hát then còn phản ánh phong tục, lối sống, tình cảm gia đình và tình yêu quê hương.
Thưởng thức một làn điệu dân gian của cộng đồng miền núi phía Bắc. Ảnh minh họa: Chuyên trang Pháp luật Dân tộc và Tôn giáo - Báo Công Lý -
2.3 Hình thức biểu diễn
Hát then có rất nhiều hình thức biểu diễn và mỗi loại đều có ý nghĩa riêng:
- Một người vừa hát, vừa đàn, vừa xóc nhạc: Đây là hình thức quen thuộc, cho thấy sự linh hoạt và tài năng của nghệ nhân Then khi tự mình dẫn dắt toàn bộ mạch hát, tiếng đàn và tiết tấu.
- Một người hát, đàn và người nghe xóc nhạc phụ họa: Không gian Then trở nên gần gũi hơn khi người nghe cũng tham gia vào phần nhạc đệm, tạo cảm giác giao hòa giữa nghệ nhân và cộng đồng.
- Hát tập thể nhiều ông bà Then: Thường xuất hiện trong các Đại lễ Then, hình thức này tạo âm hưởng trang trọng, dày dặn và làm nổi bật tính cộng đồng của nghi lễ.
- Then chủ hát trước, người khác hát theo: Lối hát dẫn - đáp giúp lời Then được tiếp nối nhịp nhàng, đồng thời tạo sự đồng điệu giữa Then chủ, bạn Then và người tham dự.
- Hát đối đáp: Đây là hình thức quan trọng trong Lẩu Then cấp sắc, thường diễn ra giữa thầy Tào với ông/bà Then hoặc giữa các ông/bà Then với nhau, gợi cảm giác như một cuộc đối thoại mang màu sắc linh thiêng.
- Vừa hát, vừa đàn khi múa: Khi tiếng hát, tiếng đàn và động tác múa hòa vào nhau, phần diễn xướng trở nên sinh động, mềm mại và giàu sức biểu cảm hơn.
2.4 Nghi lễ trong hát Then
Trong nghi lễ, thầy Then hoặc bà Then được xem là người kết nối giữa con người với thế giới thần linh, gửi gắm lời cầu xin về sức khỏe, bình an, mùa màng và cuộc sống no đủ.
Các nghi lễ Then thường xuất hiện trong những dịp quan trọng như cầu an, cầu mùa, chữa bệnh, chúc thọ, lễ tết hoặc các sự kiện lớn của gia đình, cộng đồng. Khi thực hành nghi lễ, người hát Then thường vừa hát, vừa gảy đàn tính, xóc chuông, phất quạt và thực hiện các động tác mang ý nghĩa tượng trưng.
Các nghi lễ Then thường xuất hiện trong những dịp quan trọng. Ảnh minh họa: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
2.5 Trang phục của người hát Then
Khi thực hành nghi lễ, thầy Then thường mặc lễ phục truyền thống, đội mũ có nhiều tua màu sắc, kết hợp cùng các đạo cụ như quạt, chuông, đàn tính.
Với người tham gia biểu diễn, trang phục thường là trang phục truyền thống của dân tộc Tày, Nùng, Thái. Những gam màu như chàm, xanh, tím hồng cùng khăn, thắt lưng, vòng cổ, vòng tay… giúp làm nổi bật vẻ đẹp mộc mạc nhưng giàu bản sắc của văn hóa miền núi.
Trang phục trong hát Then góp phần tạo nên không khí trang nghiêm, huyền bí và đậm bản sắc dân tộc. Ảnh minh họa: Du Lịch Hồ Ba Bể
2.6 Nhạc cụ hát Then
Nhắc đến hát Then, không thể thiếu đàn tính hay còn gọi là tính tẩu. Đây là nhạc cụ tiêu biểu, thường đi cùng giọng hát của thầy Then, bà Then trong cả nghi lễ truyền thống lẫn biểu diễn nghệ thuật.
Âm thanh của đàn tính mộc mạc, trầm ấm, giúp dẫn dắt lời hát và tạo nên không gian vừa linh thiêng vừa gần gũi. Ngoài đàn tính, trong nghi lễ Then còn có thể sử dụng chuông, quạt hoặc một số đạo cụ khác để hỗ trợ diễn xướng và tăng tính biểu cảm cho buổi lễ.
Tính tẩu là nhạc cụ tiêu biểu không thể thiếu khi các nghệ nhân hát then. Ảnh minh họa: Báo Quảng Ninh
3 Ý nghĩa của hát then trong đời sống văn hóa
Nếu có dịp ghé thăm những bản làng vùng cao phía Bắc, hòa mình vào không gian đại ngàn, bạn sẽ bắt gặp những giai điệu Then dìu dặt hòa cùng tiếng tính tẩu ngân vang. Những âm thanh này, đều có nhiều ý nghĩa đặc biệt:
- Gắn với đời sống tâm linh: Hát then là cách người Tày, Nùng, Thái gửi gắm ước vọng về sức khỏe, bình an, mùa màng tốt tươi và cuộc sống no đủ.
- Kết nối và gắn kết cộng đồng: Trong các nghi lễ, lễ hội, hát then giúp gia đình, dòng họ, làng bản cùng chia sẻ niềm tin, tăng sự đoàn kết và tương trợ lẫn nhau.
- Lưu giữ bản sắc văn hóa dân tộc: Hát then chứa đựng ngôn ngữ, phong tục, âm nhạc, trang phục, nhạc cụ và quan niệm sống của đồng bào miền núi phía Bắc.
- Truyền dạy giá trị sống tốt đẹp: Qua lời hát và nghi lễ, hát then giáo dục con người biết yêu thương gia đình, kính trọng tổ tiên, sống nhân hậu và có trách nhiệm với cộng đồng.
Ý nghĩa của hát then trong đời sống văn hóa. Ảnh minh họa: Tạp chí KH&CN Việt Nam
Tóm lại, hát Then không chỉ là một loại hình nghệ thuật dân gian mà còn là di sản văn hóa giàu giá trị của người Tày, Nùng, Thái. Giữa nhịp sống hiện đại, việc gìn giữ hát Then cũng giống như giữ lại một chiếc vali ký ức văn hóa, nơi chứa đựng những thanh âm, câu chuyện và vẻ đẹp truyền thống được trao truyền qua nhiều thế hệ.







