Infographic tổng hợp thông tin về Sườn xám
1 Sườn xám là gì?
Sườn xám là trang phục truyền thống của phụ nữ Trung Hoa, thường được nhắc đến như một biểu tượng của vẻ đẹp Á Đông. Trong tiếng Trung Quốc, sườn xám là 旗袍 (qípáo), Hán Việt là “kỳ bào”. Tên “sườn xám” của người Việt bắt nguồn từ cách đọc “trường sam” theo tiếng Quảng Đông.
Trong tiếng Anh, qipao là cách gọi theo tiếng Quan Thoại, còn cheongsam là cách đọc Quảng Đông được cộng đồng Hồng Kông phổ biến ra thế giới. Tuy khác là thế nhưng hai từ chỉ cùng một loại trang phục.
Chiếc sườn xám ôm dáng, cổ cao, khuy cài thắt nút tỉ mỉ. Ảnh minh hoạ: Cardina
1.1 Ý nghĩa văn hóa của sườn xám
Với người Trung Hoa, sườn xám mang nhiều hơn một lớp nghĩa.
- Trước hết, nó gắn với lịch sử. Chiếc áo đi từ triều đình Mãn Thanh sang phố thị Thượng Hải, qua chiến tranh, cấm đoán rồi hồi sinh, nên người mặc cảm nhận được sợi dây nối với quá khứ dân tộc.
- Tiếp theo là lớp biểu tượng trên hoa văn, nơi sen, phụng, rồng cầu mong thịnh vượng.
- Cuối cùng là lớp thủ công, khi nghề làm sườn xám được công nhận là di sản, khẳng định đây là một kỹ nghệ cần gìn giữ.
Hoa văn sen, phụng và rồng thêu trên tà áo sườn xám, biểu tượng của thịnh vượng. Ảnh minh hoạ: Veronicawedding
2 Nguồn gốc ra đời của sườn xám
Chữ “kỳ” (旗) trong qipao có nghĩa là lá cờ. Nó dẫn thẳng tới câu chuyện về nhà Thanh và người Mãn Châu, những người mà từ đó chiếc áo mang tên.
2.1 Từ áo bào của người Bát Kỳ
Dưới triều Thanh (1644 đến 1912), xã hội Mãn Châu được tổ chức theo hệ thống Bát Kỳ, và người thuộc hệ thống này gọi là “kỳ nhân”. Phụ nữ kỳ nhân mặc áo bào liền thân dài, về sau chiếc áo được gọi là kỳ bào. Chữ “bào” (袍) kế thừa từ áo choàng trong hệ thống trang phục Mãn Thanh, vốn mang tính thực dụng cho đời sống cưỡi ngựa. Khi triều đình ổn định, thiết kế dần trở nên cầu kỳ hơn.
Kiểu áo ban đầu rộng, dài chạm gót, tay rộng, đường cắt thẳng, gần như không phân biệt nam nữ. Chiếc áo che kín dáng người, khác xa hình ảnh sườn xám quen thuộc ngày nay. Lụa và gấm thêu là những chất liệu quen thuộc làm nên vẻ quyền quý của áo thời kỳ này.
Áo bào liền thân dài của phụ nữ người Bát Kỳ dưới triều Thanh, tiền thân của sườn xám. Ảnh minh hoạ: Riba
2.2 Những tranh luận về nguồn gốc ra đời
Không phải học giả nào cũng đồng ý rằng sườn xám bắt nguồn từ triều Thanh. Một quan điểm cho rằng sườn xám đến thẳng từ trang phục của người Bát Kỳ. Quan điểm khác cho rằng sườn xám chỉ kế thừa một số nét của áo bào Mãn Thanh, còn nguồn cội thật sự có thể xa hơn nhiều, từ thời Tây Chu và tiền Tần.
Một số nguồn tiếng Việt cũng ghi nhận ý kiến sườn xám có gốc từ thời Tần Hán. Vì chưa có kết luận dứt khoát, nên chúng ta chỉ có thể nói sườn xám hiện đại được định hình ở thế kỷ 20, còn hình mẫu đầu tiên bắt nguồn từ áo bào của người Bát Kỳ.
Áo bào lụa và gấm thêu rộng, dài chạm gót theo kiểu của người Bát Kỳ dưới triều Thanh. Ảnh minh hoạ: Bbcosplay
3 Lịch sử sườn xám qua từng thời kỳ
Từ chiếc áo bào rộng đến hình dáng ôm sát quen thuộc là một hành trình dài, chịu tác động của cả văn hóa lẫn chính trị. Có thể chia hành trình đó thành bốn chặng chính.
4 Đặc điểm nhận diện của sườn xám
Dù biến đổi nhiều, sườn xám vẫn có những nét riêng để nhận ra.
4.1 Cấu trúc đặc trưng
Kiểu sườn xám đời đầu có cổ cao tròn, tay hẹp, mép áo vê chặt, vạt áo xẻ và thắt đai lưng. Khuy cài thắt nút là chi tiết thủ công thường thấy. Vạt xẻ ở thập niên 1930 cao dần và giày cao gót kiểu phương Tây cũng gắn với sườn xám thời đó. Từ thập niên 1940, kiểu cắt ba chiều giúp áo ôm vai, ngực, eo mà vẫn dễ cử động.
Cổ áo cao, khuy cài thắt nút và vạt xẻ là những nét riêng dễ nhận ra của sườn xám. Ảnh minh hoạ: Vaiphuongthuy
4.2 Chất liệu và hoa văn
Lụa và gấm thêu là chất liệu gắn với sườn xám từ thuở đầu. Hoa văn truyền thống gồm hoa sen, phụng và rồng, tượng trưng cho thịnh vượng và may mắn. Đứng gần một tà áo thêu thủ công, người xem thường thấy đường chỉ đều và dày hơn hẳn hàng may sẵn, đó là chỗ nghề thủ công lộ rõ nhất.
Lụa và gấm thêu là chất liệu gắn với sườn xám từ thuở đầu. Ảnh minh hoạ: Cardina
4.3 Ba trường phái
Qua thời gian, sườn xám được phân thành ba phong cách lớn: Bắc Kinh, Thượng Hải và Hồng Kông. Phong cách Thượng Hải là kiểu được nhắc nhiều nhất, gắn với giai đoạn giao thoa Đông Tây vừa kể.
5 Các dịp mặc sườn xám
Ngày nay, sườn xám không còn bị bó buộc theo quy định nhưng vẫn gắn với những khoảnh khắc trang trọng.
- Lễ, Tết và hôn lễ: Lễ tết và đám cưới là những dịp trang trọng quen thuộc nhất. Tông đỏ thường được chọn ở các dịp này vì gắn với may mắn, hoa văn thêu rồng phụng cũng hợp với không khí mừng cưới.
- Ngoại giao và sự kiện lớn: Sườn xám xuất hiện ở hầu hết các sự kiện đối ngoại, từ trang phục của nữ ngoại giao thập niên 1980 đến phu nhân các nhà lãnh đạo ở APEC 2014. Với những dịp này, sườn xám đại diện cho hình ảnh quốc gia.
- Đời sống và du lịch: Trong đời sống hiện đại, sườn xám xuất hiện ở dạ tiệc, công sở và cả những buổi chụp ảnh. Trào lưu chụp ảnh cổ trang bằng sườn xám phổ biến trong giới trẻ, và nhiều studio mở ra để du khách thử và lưu lại khoảnh khắc.
Cô dâu mặc sườn xám đỏ thêu rồng phụng trong đám cưới. Ảnh minh hoạ: Cardina
6 FAQ - Những câu hỏi thường gặp về sườn xám
6.1 Sườn xám có phải quốc phục của Trung Quốc không?
Năm 1929, sườn xám được xác định là lễ phục chính thức và nhiều nguồn gọi là quốc phục. Hiện nay nó chủ yếu được coi là trang phục truyền thống của phụ nữ Trung Hoa, thường mặc vào dịp trang trọng.
6.2 Sườn xám của người Hán hay người Mãn?
Hình mẫu đầu tiên có gốc từ trang phục người Mãn. Dạng ôm sát quen thuộc ngày nay được phát triển ở Thượng Hải trong thập niên 1920 và được phụ nữ Hán đón nhận.
6.3 Sườn xám và áo dài Việt Nam có giống nhau không?
Không. Hai trang phục có nguồn gốc lịch sử và cấu trúc riêng, dù cùng thuộc dòng áo dài ôm dáng ở Á Đông.
Sườn xám bắt đầu là áo bào của người Bát Kỳ, được Thượng Hải tái tạo thành biểu tượng thanh lịch, bị lãng quên rồi hồi sinh để đứng trong các sự kiện quốc tế. Với du khách sắp kéo vali du lịch tới Thượng Hải hay Hồng Kông, chỉ cần một buổi dạo qua tiệm may xưa là đủ để cảm nhận được tinh thần văn hoá thông qua bộ trang phục đặc biệt này.







