1 Gochujang là gì?
Chỉ cần mở tủ lạnh của bất kỳ gia đình Hàn Quốc nào, gần như chắc chắn sẽ thấy một hũ tương màu đỏ đậm nằm ngay hàng đầu. Đó chính là gochujang, thứ gia vị góp mặt trong gần như mọi món ăn từ bình dân đến cầu kỳ của xứ sở kim chi.
Sốt Gochujang là gia vị góp mặt trong nhiều món ăn tại Hàn Quốc. Ảnh minh hoạ: FPT Shop
Gochujang (고추장) là một loại tương ớt lên men truyền thống của Hàn Quốc, có kết cấu sánh đặc, màu đỏ cam bắt mắt và hương vị vừa cay, vừa mặn, vừa ngọt dịu. Thành phần chính gồm bột ớt gochugaru, gạo nếp, đậu nành lên men và muối. Tất cả được ủ chung trong thời gian dài để tạo nên vị umami đặc trưng không thể nhầm lẫn với bất kỳ loại tương ớt nào khác trên thế giới.
Các nguyên liệu được ủ chung với nhau tạo thành vị umami đặc trưng không thể nhầm lẫn. Ảnh minh hoạ: Pickledplum
2 Nguồn gốc gochujang từ đâu?
Một loại gia vị phổ biến đến mức trở thành biểu tượng ẩm thực chắc chắn phải có một hành trình hình thành lâu dài. Gochujang cũng không ngoại lệ, gắn liền với cả lịch sử nông nghiệp lẫn văn hóa lên men của người Hàn.
Theo các tài liệu ghi chép, gochujang xuất hiện từ khoảng thế kỷ 16, thời điểm ớt được du nhập vào bán đảo Triều Tiên. Trước đó, người Hàn đã có truyền thống làm các loại tương đậu lên men như doenjang, và khi ớt xuất hiện, họ kết hợp nó với tương đậu để tạo ra một loại gia vị mới vừa cay vừa đậm đà.
Gochujang gắn liền với cả lịch sử nông nghiệp lẫn văn hóa lên men của người Hàn. Ảnh minh hoạ: Tastekoreanfood
Trải qua nhiều thế kỷ, gochujang dần trở thành một phần không thể thiếu trong gian bếp Hàn Quốc. Món tương này xuất hiện trong hầu hết các món ăn quen thuộc như kim chi, tteokbokki hay bibimbap.
Tương gochujang dần trở thành một phần trong các món ăn truyền thống Hàn Quốc. Ảnh minh hoạ: Baketotheroots
3 Thành phần và quy trình làm gochujang truyền thống
Nhìn một hũ gochujang trên kệ siêu thị, ít ai hình dung được phía sau nó là cả một quá trình lên men công phu kéo dài nhiều tháng, thậm chí nhiều năm.
3.1 Nguyên liệu chính
Gochujang truyền thống được làm từ bốn thành phần cốt lõi: bột ớt gochugaru tạo màu đỏ và vị cay, gạo nếp mang lại độ ngọt và độ sánh, đậu nành lên men tạo vị umami sâu, cùng muối để cân bằng hương vị. Một số công thức hiện đại còn bổ sung thêm lúa mạch, bột mì, khoai lang hoặc táo tàu để tạo ra các biến thể riêng.
Gochujang truyền thống lên men tạo vị umami sâu. Ảnh minh hoạ: Yemek
3.2 Quy trình lên men
Gạo nếp được nấu chín, trộn cùng men đậu nành và bột ớt, sau đó ủ trong những chum đất nung lớn gọi là onggi, thường đặt ngoài trời để đón nắng gió tự nhiên. Trong quá trình lên men, tinh bột trong gạo nếp dần chuyển hóa thành đường, tạo nên vị ngọt dịu đặc trưng, đồng thời sản sinh nhiều enzyme và lợi khuẩn có lợi cho hệ tiêu hóa. Thời gian lên men càng lâu, hương vị gochujang càng đậm đà và phức tạp.
4 Hương vị và cấp độ cay của gochujang
Không phải ai lần đầu nếm gochujang cũng hình dung đúng về vị của nó, bởi đây là sự pha trộn của nhiều tầng hương vị cùng lúc.
4.1 Vị đặc trưng của gochujang
Gochujang mang vị cay nhẹ đến vừa, quyện cùng vị mặn, ngọt dịu và một chút umami sâu lắng từ đậu nành lên men. Nhiều người còn cảm nhận được chút hương khói thoang thoảng, tạo nên độ phức tạp khiến gochujang khác hẳn các loại tương ớt công nghiệp thông thường.
Tương ớt gochujang có nhiều cấp bậc cay khác nhau. Ảnh minh hoạ: Bitesofberi
4.2 Các cấp độ cay phổ biến
Trước đây gochujang chỉ có một mức cay duy nhất. Nhưng từ khoảng năm 2010 trở đi, các nhà sản xuất bắt đầu chia thành nhiều cấp độ để phù hợp với khẩu vị đa dạng của người tiêu dùng.
| Cấp độ | Đặc điểm |
| Cay nhẹ | Phù hợp người ít ăn cay, trẻ em |
| Cay dịu | Vị cay thoảng, dễ ăn |
| Cay vừa | Mức phổ biến nhất, dùng cho hầu hết công thức |
| Cay nồng | Dành cho người ưa cay đậm |
| Cực cay | Cay gắt, thường dùng pha chế món đặc biệt |
5 Gochujang dùng để làm gì?
Không chỉ là gia vị nêm nếm, gochujang còn là linh hồn tạo nên bản sắc của nhiều món ăn Hàn Quốc kinh điển.
5.1 Món ăn nổi tiếng từ gochujang
Tteokbokki, món bánh gạo xào cay dẻo dai, gần như không thể thiếu gochujang. Bibimbap, cơm trộn nhiều màu sắc, cũng cần một muỗng gochujang để tăng vị đậm đà khi trộn đều. Ngoài ra, gochujang còn góp mặt trong bulgogi ướp thịt nướng, các món jjigae hầm cay nồng, hay đơn giản là dùng làm nước chấm, sốt ướp cho gà chiên, sườn nướng.
Không chỉ là gia vị nêm nếm, gochujang còn là linh hồn tạo nên bản sắc của nhiều món ăn. Ảnh minh hoạ: Theflouredcamera
5.2 Lợi ích sức khỏe của gochujang
Nhờ chứa capsaicin từ ớt, gochujang có khả năng kích thích trao đổi chất và hỗ trợ kiểm soát cân nặng. Quá trình lên men tự nhiên còn tạo ra nhiều lợi khuẩn probiotic, tốt cho hệ tiêu hóa, tương tự cơ chế của kim chi. Bên cạnh đó, gochujang có hàm lượng chất béo thấp, ít gây hại cho tim mạch nếu dùng ở mức độ hợp lý.
Quá trình lên men tự nhiên gochujang còn tạo ra nhiều lợi khuẩn probiotic, tốt cho hệ tiêu hóa. Ảnh minh hoạ: Kimcmarket
6 Làng Sunchang, nơi gochujang ngon nhất Hàn Quốc ra đời
Nằm ở tỉnh Bắc Jeolla, huyện Sunchang từ lâu đã được xem là quê hương của gochujang truyền thống, nhờ nguồn nước sạch, khí hậu thuận lợi và bí quyết lên men được truyền qua nhiều thế hệ. Đi dọc các con đường trong làng, không khó để bắt gặp hàng trăm chum đất nung xếp thành hàng dài trước sân mỗi nhà. Mỗi chum chứa một mẻ gochujang đang lên men dưới nắng. Nơi đây còn có Bảo tàng Gochujang Sunchang, nơi du khách có thể tìm hiểu toàn bộ quy trình sản xuất và thử nếm trực tiếp những mẻ tương vừa hoàn thành.
Làng Sunchang là nơi sản xuất tương gochujang ngon tại Hàn Quốc. Ảnh minh hoạ: Youtube Jeolla Go
7 Cách chọn mua và bảo quản gochujang
Không phải hũ gochujang nào trên kệ hàng cũng có chất lượng như nhau, nên việc chọn đúng sản phẩm sẽ quyết định phần lớn hương vị món ăn.
7.1 Mua gochujang ở đâu và chọn loại nào
Tại Việt Nam, gochujang có thể tìm mua tại các siêu thị lớn, cửa hàng thực phẩm Hàn Quốc hoặc các sàn thương mại điện tử uy tín. Khi chọn mua, nên đọc kỹ nhãn mác để biết cấp độ cay, thành phần và hạn sử dụng.
Hai thương hiệu được ưa chuộng tại Hàn Quốc là Chungjungwon Sunchang của Daesang và Haechandle của CJ CheilJedang. Đây đều là những cái tên đáng tin cậy nếu muốn tìm hương vị chuẩn gốc.
7.2 Cách bảo quản sau khi mở nắp
Sau khi mở, gochujang cần được bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh để giữ trọn hương vị. Nhờ chứa thành phần lên men, gochujang có thể dùng được khá lâu, nhưng nên dùng hết trong khoảng ba tháng kể từ khi mở để đảm bảo chất lượng tốt nhất. Nếu lâu ngày không dùng đến, có thể bọc kín miệng hũ bằng màng bọc thực phẩm để tránh bị khô mặt.
Tương gochujang cần được bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh để giữ trọn hương vị. Ảnh minh hoạ: Foodsach
8 Phân biệt gochujang với các loại tương Hàn Quốc khác
Nhiều người mới làm quen với ẩm thực Hàn dễ nhầm lẫn gochujang với các loại tương khác cùng họ lên men.
| Loại tương | Đặc điểm | Cách dùng phổ biến |
| Gochujang | Đỏ cam, cay ngọt, làm từ ớt và gạo nếp | Nêm nếm, ướp, làm sốt |
| Doenjang | Nâu đậm, mặn nồng, làm từ đậu nành | Nấu canh, món hầm |
| Ssamjang | Trộn từ gochujang và doenjang, mặn ngọt | Chấm rau sống, thịt nướng |
| Chunjang | Đen, mặn đậm, gốc từ Trung Quốc | Làm mì tương đen jajangmyeon |
9 FAQ - Những câu hỏi thường gặp về gochujang
9.1 Gochujang có cay không?
Mức độ cay của gochujang khá đa dạng, từ cay nhẹ đến cực cay tùy thương hiệu.
9.2 Gochujang khác gì với tương ớt thông thường?
Gochujang được lên men tự nhiên trong thời gian dài, có vị umami và ngọt dịu từ gạo nếp. Trong khi tương ớt thông thường thường chỉ có vị cay và chua, không trải qua quá trình lên men phức tạp như vậy.
9.3 Gochujang bảo quản như thế nào sau khi mở nắp?
Nên để trong ngăn mát tủ lạnh và dùng hết trong khoảng ba tháng. Đậy kín nắp sau mỗi lần sử dụng để tránh bị khô hoặc nhiễm khuẩn.
Gochujang không đơn thuần là một loại tương ớt, mà là kết tinh của cả một truyền thống lên men lâu đời. Hiểu rõ nguồn gốc, cách chọn mua và cách bảo quản sẽ giúp tận dụng trọn vẹn hương vị đặc biệt của loại gia vị này. Với những ai vừa có chuyến đi Hàn Quốc, một hũ gochujang nhỏ hoàn toàn có thể xếp gọn trong vali du lịch mang về, để rồi tiếp tục hành trình khám phá ẩm thực xứ kim chi ngay trong căn bếp của chính mình.







